Dịch

hurly

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chiếc xe cút kítdanh từA wheelbarrow.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hurlyDạng gốc (base form)
  2. hurliesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hurly-burlyđộng từTạo ra một sự náo động hoặc hỗn loạn
hurly-hacketdanh từCỗ xe treo tồi tàn

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tiếng ồn
  1. Tiếng ồn; lú lẫn; sự náo độngnoise; confusion; uproar

Ví dụ

  • […] , , .

AI