Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hurly-hacket
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cỗ xe treo tồi tàn
danh từ
A badly-hung carriage.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hurly-hacket
Dạng gốc
(base form)
hurly-hacket
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cỗ xe treo tồi tàn
1
Cỗ xe treo tồi tàn
1
Cỗ xe treo tồi tàn