Dịch

hurly-hacket

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cỗ xe treo tồi tàndanh từA badly-hung carriage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hurly-hacketDạng gốc (base form)
  2. hurly-hacketsSố nhiều (plural)

AI