Dịch

Hung

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Hùng, họ Hưngdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HungDạng gốc (base form)
  2. HungsSố nhiều (plural)

AI