Humboldt
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
- Một phần của Dewey-Humboldt, Quận Yavapai, Arizona, trước đây chưa hợp nhấtdanh từ riêngA part of Dewey-Humboldt, Yavapai County, Arizona, previously unincorporated.
- Ngôi làng ở Quận Coles, Illinoisdanh từ riêngA village in Coles County, Illinois.
- Thành phố ở Quận Humboldt, Iowadanh từ riêngA city in Humboldt County, Iowa.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Humboldt Baydanh từ riêng | danh từ riêng | Vịnh tự nhiên trên bờ biển phía bắc California, hoàn toàn nằm trong Quận Humboldt |
| Humboldt Hilldanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Humboldt, California, Hoa Kỳ |
| Humboldt Parkdanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực cộng đồng và khu phố ở Chicago, Illinois, Hoa Kỳ |
| Humboldt Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 58 quận ở California, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Eureka. Được đặt theo tên Vịnh Humboldt |
| Humboldt penguindanh từ | danh từ | Spheniscus humboldti, một loài chim cánh cụt sống ở ven biển Peru và Chile |
| Humboldt River Ranchdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Pershing, Nevada, Hoa Kỳ |
| Dewey-Humboldtdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở quận Yavapai, Arizona, Hoa Kỳ |
| Humboldt squiddanh từ | danh từ | Mực Humboldt |
10 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 10
Thành phố nhỏ ở Quận Allen
- Thành phố nhỏ ở Quận Allen, KansasA small city in Allen County, Kansas.
Họ từ (word family)
cùng gốc Humboldt- HumboldtianLiên quan đến nhà địa lý, nhà tự nhiên học và nhà thám hiểm người Phổ Alexander von Humboldt (1769–1859)tính từ
- humboldtineKhoáng chất lăng trụ đơn tà hiếm có chứa cacbon, hydro, sắt và oxydanh từ
- humboldtiteĐồng nghĩa với datolitedanh từ
- humboldtiliteCác loại melilite có công thức hóa học (Ca,Na)₂(Si,Mg,Al)₃O₇danh từ
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcHumboldt
Ví dụ
- .
- , Germany's , reef-dwellers.