Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
humboldtite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với datolite
danh từ
Synonym of datolite.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
datolite
AI
1
Đồng nghĩa với datolite
1
Đồng nghĩa với datolite
1
Đồng nghĩa với datolite