Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
humboldtilite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loại melilite có công thức hóa học (Ca,Na)₂(Si,Mg,Al)₃O₇
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A variety of melilite with chemical formula (Ca,Na)₂(Si,Mg,Al)₃O₇.
AI
1
Các loại melilite có công thức hóa học (Ca,Na)₂(Si,Mg,Al)₃O₇
1
Các loại melilite có công thức hóa học (Ca,Na)₂(Si,Mg,Al)₃O₇
1
Các loại melilite có công thức hóa học (Ca,Na)₂(Si,Mg,Al)₃O₇