Nghĩa chính
- Cuốn sách Cựu Ước của Kinh Thánhdanh từ riêngA book of the Old Testament of the Bible.
- Nhà tiên tridanh từ riêngA prophet.
- Tên nam từ tiếng Do Tháidanh từ riêngA male given name from Hebrew.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng LatinhHōsēās
- từ tiếng Hy Lạp cổὩσηέHōsēé
- từ tiếng Do Thái cổהוֹשֵׁעַhōšḗaʿ“Hosea”
Ví dụ
- , .