Hornet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ai đó đã kết nối với Câu lạc bộ bóng đá Watford, với tư cách là người hâm mộ, cầu thủ, huấn luyện viên, v.vdanh từsomeone connected with Watford Football Club, as a fan, player, coach etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HornetDạng gốc (base form)
- HornetsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Asian giant hornetdanh từ | danh từ | Ong bắp cày khổng lồ châu Á |
| mad as a hornettính từ | tính từ | Vô cùng tức giận |
| hornet flydanh từ | danh từ | Các chi thuộc chi Spilomyia của ruồi bay (Syrphidae), nhiều loài có màu sắc giống như ong bắp cày, một số trong số đó là loài săn mồi côn trùng gây hại, số khác là loài thụ phấn ăn mật hoa |
| sand hornetdanh từ | danh từ | Sát thủ ve sầu (không phải ong bắp cày thực sự) |
| green hornetdanh từ | danh từ | Viên chức theo quy định |
| Asian hornetdanh từ | danh từ | Các loài Vespa velutina của ong bắp cày bản địa ở Đông Nam Á |
| murder hornetdanh từ | danh từ | Từ đồng nghĩa của ong bắp cày khổng lồ châu Á (Vespa mandarinia) ^((Xem thảo luận)) |
| European hornetdanh từ | danh từ | Loài ong bắp cày lớn (Vespa Crabro) được tìm thấy trên khắp Âu Á và Bắc Mỹ |
Họ từ (word family)
cùng gốc HornetNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha