Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
green hornet
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ɹ
iː
n
ˈ
h
ɔː
.
n
ɪ
t
/
US
/ˈ
ɡ
ɹ
i
n
ˈ
h
ɔɹ.
n
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Viên chức theo quy định
danh từ
Bylaw officer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
green hornet
Dạng gốc
(base form)
green hornet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
green
+
hornet
AI
1
Viên chức theo quy định
1
Viên chức theo quy định
1
Viên chức theo quy định