Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sand hornet
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
æ
n
d
ˈ
h
ɔː
.
n
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Sát thủ ve sầu (không phải ong bắp cày thực sự)
danh từ
cicada killer (not a true hornet)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sand hornet
Dạng gốc
(base form)
sand hornet
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sát thủ ve sầu (không phải ong bắp cày thực sự)
1
Sát thủ ve sầu (không phải ong bắp cày thực sự)
1
Sát thủ ve sầu (không phải ong bắp cày thực sự)