avispón
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/abisˈpon/nguồn
Nghĩa chính
- Ong bắp càydanh từhornet
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- avispónDạng gốc (base form)
- avisponesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| avispón gigante asiático | Sừng khổng lồ châu Á |