Dịch

avispón

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/abisˈpon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ong bắp càydanh từhornet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. avispónDạng gốc (base form)
  2. avisponesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

avispón gigante asiáticoSừng khổng lồ châu Á

AI