Dịch

Hooverize

động từ (verb)
UK/ˈhuːvə(ɹ)aɪz/US/ˈhuvɚaɪz/

Nghĩa chính

  1. Tiết kiệm trong việc sử dụng nguồn tài nguyên, đặc biệt là lương thựcđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To be economical in the use of a resource, particularly food.

Họ từ (word family)

cùng gốc Hooverize

Nguồn gốc (etymology)

AI