Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Họ Hooverdanh từ riêngAn American surname from German (shared by several famous people including J. Edgar Hoover and Herbert Hoover).
- Thành phố ở Quận Jefferson và Quận Shelby, Alabama, được hợp nhất vào năm 1967 và được đặt theo tên của William H. Hooverdanh từ riêngA city in Jefferson County and Shelby County, Alabama, incorporated in 1967 and named after William H. Hoover.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Adams, Quận Cass, Indiana, được đặt theo tên người sáng lập Riley Hooverdanh từ riêngAn unincorporated community in Adams Township, Cass County, Indiana, named after founder Riley Hoover.
- Máy hút bụi thương hiệu Hooverdanh từA vacuum cleaner of the Hoover brand.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)Hoover bagBao bột rỗng hoặc một chiếc túi tạm thời tương tự được các gia đình nghèo khó sử dụng để đựng đồ đạc hoặc thực phẩm trong thời kỳ Đại suy thoáiHoover hogCon vật bị người nghèo ăn thịt trong thời kỳ khó khăn, đặc biệt là armadillo hoặc jackrabbit, nhưng cũng có thể là thú có túi hoặc sócHoover shoeChiếc giày bị mòn có nhiều lỗ ở đế trong thời kỳ Đại suy thoáiHoover flagChiếc túi rỗng (không xu dính túi), lộn từ trong ra ngoài, cho thấy ai đó không có tiền (đặc biệt là trong thời kỳ Đại suy thoái.)Hoover wagonChiếc ô tô bị hỏng hoặc hết xăng vĩnh viễn do ngựa kéo, chủ yếu ở Mỹ trong thời kỳ Đại suy thoáiHoover indexBiện pháp kinh tế bằng phần tổng thu nhập của cộng đồng sẽ phải được phân phối lại để thiết lập sự đồng đều thu nhập hoàn hảo
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Platte
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Platte, Missouri, được đặt theo tên của thương gia James HooverAn unincorporated community in Platte County, Missouri, named after merchant James Hoover.
Ví dụ
- .
- .
- ?
Họ từ (word family)
cùng gốc Hoover- HooverianLiên quan đến chính trị hoặc kinh tế của Herbert Hoovertính từ
- HooverismCác chính sách của Herbert Hoover (1874–1964), tổng thống thứ 31 của Hoa Kỳ từ 1929 đến 1933danh từ
- HooveriteNgười ủng hộ Herbert Hoover (1874–1964), tổng thống thứ 31 của Hoa Kỳ từ 1929 đến 1933danh từ
- HooverizeTiết kiệm trong việc sử dụng nguồn tài nguyên, đặc biệt là lương thựcđộng từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng ĐứcHuber
- từ tiếng Hạ ĐứcHufer