Dịch

Hooray Henry

danh từ (noun)
US/ˈhuːɹeɪ ˈhɛnɹi/

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông thượng lưu to mồm đến khó chịudanh từAn offensively loudmouthed upper-class man.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Hooray HenryDạng gốc (base form)
  2. Hooray HenrysSố nhiều (plural)
  3. Hooray HenriesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Từ mới đặt ra năm 1936

Ví dụ

  • 80 , .
  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI