Nghĩa chính
- Holocaustdanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)The systematic mass murder (genocide) of an estimated six million European Jews perpetrated by Nazi Germany during World War II.
- Vụ giết người hàng loạt (diệt chủng) có hệ thống do Đức Quốc xã gây ra ở khoảng từ 11 đến 14 triệu người mà họ coi là hạ nhân, cụ thể là 6 triệu người Do Thái và từ 5 đến 8 triệu người khác (bao gồm người La Mã, người Slav, người đồng tính và người khuyết tật về thể chất và tinh thần)danh từ riêngkhông đếm được (uncountable)The systematic mass murder (democide) perpetrated by Nazi Germany of somewhere between eleven and fourteen million people they considered subhuman, namely six million Jews and from five to eight million others (including Romanis, Slavs, homosexuals, and people with physical and mental disabilities).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oxygen holocaustdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với oxygen catastrophe |
| a holocaust | Sự tàn sát | |
| the holocaust | Diệt chủng có tổ chức | |
| holocaust denial | Phủ nhận thảm sát | |
| holocaust museum | Bảo tàng diệt chủng | |
| nuclear holocaust | Thảm họa hạt nhân | |
| holocaust survivor | Người sống sót sau thảm sát | |
| holocaust education | Giáo dục thảm sát |
Họ từ (word family)
cùng gốc HolocaustNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Soloway’s , 88- .
- .
- ?