Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Holocaustesque
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như Holocaust
tính từ
Resembling the Holocaust.
Ví dụ
Words
used
in
reference
to
team's
recent
past
:
"
Vomit
,
" "
torture
,”
"
Holocaustesque
shitshow
,
"
and
worse
.
Just
kidding
:
“
Roller-coaster
.
"
AI
1
Giống như Holocaust
1
Giống như Holocaust
1
Giống như Holocaust