Dịch

Meds Yeghern

danh từ riêng (proper noun)
UK/mɛts jə.ˈɡɛə(ɹ)n/

Nghĩa chính

  1. Cuộc diệt chủng người Armeniadanh từ riêngThe Armenian genocide.
  2. Sự tàn bạo ở quy mô của một cuộc diệt chủng như vậydanh từ riêngthường dùng số nhiều (usually plural)Atrocities in the scale of such a genocide.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. Meds YeghernDạng gốc (base form)
  2. Medser Yeghernner (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ArmeniaՄեծ ԵղեռնMec Eġeṙn

Ví dụ

  • , , , Yeghérn, , .
  • Yeghern, , .

AI