Nghĩa chính
- Cuộc diệt chủng người Armeniadanh từ riêngThe Armenian genocide.
- Sự tàn bạo ở quy mô của một cuộc diệt chủng như vậydanh từ riêngthường dùng số nhiều (usually plural)Atrocities in the scale of such a genocide.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- Meds YeghernDạng gốc (base form)
- Medser Yeghernner (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ArmeniaՄեծ ԵղեռնMec Eġeṙn
Ví dụ
- , , , Yeghérn, , .
- Yeghern, , .