Nghĩa chính
- Himalaya, Hy Mã Lạp Sơn (Sino-Vietnamese)danh từ riêngchỉ dùng số nhiều (plural only)The mountain range in south-central Asia, which extends about 2,414 km (1,500 mi) through Kashmir, northern India, southern Tibet, Nepal, Sikkim, Bhutan and Assam; it contains nine of the world’s ten highest peaks, including Mount Everest/Qomolongma.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Great Himalayasdanh từ riêng | danh từ riêng | Dãy núi cao nhất của dãy Himalaya |
| Greater Himalayasdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Great Himalayas |
Họ từ (word family)
cùng gốc HimalayasNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phạnहिमालयhimālaya
Ví dụ
- , .Ngày mai, tôi sẽ bay qua dãy Himalaya hùng vĩ.
- .
- .