Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Himalayan Mountains
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Himalayas
danh từ riêng
Synonym of Himalayas.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Himalayas
AI
1
Đồng nghĩa với Himalayas
1
Đồng nghĩa với Himalayas
1
Đồng nghĩa với Himalayas