Dịch

Higgs boson

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hạt cơ bản trong Mô hình Chuẩn, cụ thể là boson có spin bằng 0, mang lại khối lượng cho các hạt khácdanh từAn elementary particle in the Standard Model, namely a boson with zero spin, that gives mass to other particles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Higgs bosonDạng gốc (base form)
  2. Higgs bosonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Higgs bisondanh từTổ tiên của bò rừng châu Âu (Bison bonasus), một loài có nguồn gốc từ sự lai tạo giữa bò rừng châu Âu (Bos primigenius) và bò rừng thảo nguyên (Bison priscus)

Ví dụ

  • .
  • . half-a-century. Model’s .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc Higgs boson

AI