Dịch

Higgson

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. The Higgs boson.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HiggsonDạng gốc (base form)
  2. HiggsonsSố nhiều (plural)
  3. higgsonsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI