Hesseman
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- HessemanDạng gốc (base form)
- Hessemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- HessemansSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với Hessian
- Synonym of Hessian.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)