Dịch

Hesse

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈhɛs/US/ˈhɛsi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hét-xendanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A state of modern Germany.
  2. Công quốc thời trung cổ và cựu công quốc ở Trung Âudanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A medieval principality and former duchy in Central Europe.
  3. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngđếm được (countable)A surname from German.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HesseDạng gốc (base form)
  2. HessesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Hesse-Kasseldanh từ riêngCựu công quốc Đức

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcHesse

Ví dụ

  • .

AI