Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Hershey squirts
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Tiêu chảy
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
diarrhea
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
diarrea
Tiêu chảy
curso
Tiêu chảy, tháo dạ
colitis
Tiêu chảy
Ví dụ
But
if
the
Goddess
chose
to
help
you
by
giving
Miss
Hoover
the
Hershey
squirts
,
such
is
her
divine
wisdom
.
It
wasn't
any
kind
of
physical
illness
,
not
measles
or
chicken
pox
or
even
the
Hershey
Squirts
,
the
most
humiliating
and
debilitating
of
them
all
.
AI
1
Tiêu chảy
1
Tiêu chảy
1
Tiêu chảy