Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Tên nam từ các ngôn ngữ Germanic, trong sử dụng hiện đại, phần nào được chuyển từ họ.danh từ riêngA male given name from the Germanic languages, in modern use partly transferred back from the surname.
- Một họ bắt nguồn từ họ chadanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
- Thị trấn nhỏ ở North Otago, New Zealanddanh từ riêngA small town in North Otago, New Zealand.
- Địa phương nông thôn thuộc đô thị Litchfield, Lãnh thổ Bắc Úc.danh từ riêngA rural locality in Litchfield Municipality, Northern Territory, Australia.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| little herbert | Thằng nhóc ngỗ nghịch | |
| spotty herbert | Gã thanh niên mặt mụn |
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Thị trấn chính phủ cũ ở Nam Úc
- A former government town in South Australia.
Ví dụ
- , Cronon's . , , .
- , , .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc HerbertNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổHerbert
- từ tiếng Frank*Hariberht