herbertsmithite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- A mineral with the chemical formula ZnCu₃(OH)₆Cl₂, light green or blue-green with a vitreous lustre.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.