Herald
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Khu vực được chỉ định điều tra dân số ở quận Sacramento, California, Hoa Kỳ.danh từ riêngA census-designated place in Sacramento County, California, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HeraldDạng gốc (base form)
- HeraldsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| herald mothdanh từ | danh từ | Bướm đêm (Scoliopteryx libatrix) |
| herald patchdanh từ | danh từ | Vùng da có vảy màu đỏ cho thấy sự khởi phát của bệnh vảy phấn hồng |
| herald the news | Loan tin | |
| herald a change | Báo hiệu sự thay đổi | |
| herald the start | Báo hiệu khởi đầu | |
| herald the spring | Báo hiệu mùa xuân | |
| herald the arrival | Báo hiệu sự xuất hiện | |
| herald the victory | Báo hiệu chiến thắng |
Họ từ (word family)
cùng gốc HeraldNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha