Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
herald moth
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
ɛɹ
ə
l
d
ˈ
m
ɒ
θ
/
Nghĩa chính
1
Bướm đêm (Scoliopteryx libatrix)
danh từ
A holarctic moth (Scoliopteryx libatrix)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
herald moth
Dạng gốc
(base form)
herald moth
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bướm đêm (Scoliopteryx libatrix)
1
Bướm đêm (Scoliopteryx libatrix)
1
Bướm đêm (Scoliopteryx libatrix)