Harmon
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Ngôi làng ở quận Lee, Illinoisdanh từ riêngA village in Lee County, Illinois.
- Cộng đồng chưa hợp nhất tại Giáo xứ Red River, Louisianadanh từ riêngAn unincorporated community in Red River Parish, Louisiana.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Ellis, Oklahomadanh từ riêngAn unincorporated community in Ellis County, Oklahoma.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Harmon Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 77 quận ở Oklahoma, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Hollis |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Thị trấn ma ở Stinnett
- Thị trấn ma ở Stinnett, Quận Washburn, WisconsinA ghost town in Stinnett, Washburn County, Wisconsin.
Ví dụ
- .
- " " . , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc HarmonNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*hari“army”