Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tên nam Hankdanh từ riêngA diminutive of the male given name Henry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HankDạng gốc (base form)
- HanksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hank Marvintính từ | tính từ | (Thông tục) Đói, rất đói |
| hank of hair | Búi tóc | |
| hank of wool | Cuộn len | |
| hank of yarn | Cuộn sợi |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Là dạng rút gọn của tên nam Hankin (một dạng thời trung cổ của tên John).
- A diminutive of the male given name Hankin (a medieval form of John).
Họ từ (word family)
cùng gốc HankNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .