Dịch

Handy

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họ được chuyển từ biệt danh đódanh từ riêngA surname transferred from the nickname.

Cụm từ (phrase)

come in handyđộng từĐến đúng lúc, đến vào lúc cần thiết
handy-fightdanh từCuộc chiến bằng tay; quyền anh
handy dandytính từTiện dụng; hữu ích hoặc hữu ích do một thủ thuật hoặc thiết kế thông minh nào đó
handy-dandydanh từTrò chơi đó xem tay nào cầm một cái gì
handy tipMẹo hữu ích
handy toolCông cụ tiện dụng
handy tipsMẹo vặt tiện lợi
handy guideCẩm nang tiện ích

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên nam từ tiếng Anh
  1. A male given name from English.

AI