Hainan
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Hải Namdanh từ riêngA province off the coast of southern China, primarily made up of Hainan Island. Capital: Haikou.
- Hòn đảo ngoài khơi bờ biển phía nam Trung Quốcdanh từ riêngAn island off the coast of southern China.
- Quận tự trị Tây Tạng của Thanh Hải, Trung Quốc. Tên chính thức: Châu tự trị Tây Tạng Hải Namdanh từ riêngA Tibetan autonomous prefecture of Qinghai, China. Official name: Hainan Tibetan Autonomous Prefecture.
- Quận của Vũ Hải, khu tự trị Nội Mông, Trung Quốcdanh từ riêngA district of Wuhai, Inner Mongolia autonomous region, China.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hainan gibbondanh từ | danh từ | Vượn đen mào Hải Nam (Nomascus hainanus) |
| Hainan minnowdanh từ | danh từ | Hainania serrata, một loài cá tuế |
| Hainan Straitdanh từ riêng | danh từ riêng | Eo biển giữa châu Á và đảo Hải Nam |
| Hainanese pork chopdanh từ | danh từ | Món ăn Singapore bao gồm sườn lợn tẩm bột chiên với nước sốt cà chua |
| Hainanese chicken ricedanh từ | danh từ | Cơm gà Hải Nam |
Ví dụ
- , , 5,000 . , .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc HainanNgôn ngữ khác
Tiếng Trung