Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hainan Strait
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Eo biển giữa châu Á và đảo Hải Nam
danh từ riêng
A strait between Asia and Hainan island.
AI
1
Eo biển giữa châu Á và đảo Hải Nam
1
Eo biển giữa châu Á và đảo Hải Nam
1
Eo biển giữa châu Á và đảo Hải Nam