Haan
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HaanDạng gốc (base form)
- HaansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sutherland-Haan syndromedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Renpenning's syndrome |
Họ từ (word family)
cùng gốc HaanNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha