Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sutherland-Haan syndrome
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Renpenning's syndrome
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Renpenning's syndrome
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Renpenning's syndrome
AI
1
Đồng nghĩa với Renpenning's syndrome
1
Đồng nghĩa với Renpenning's syndrome
1
Đồng nghĩa với Renpenning's syndrome