Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
haanepoot
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại nho Nam Phi to, nhiều thịt
danh từ
A kind of large, fleshy South African grape.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
haanepoot
Dạng gốc
(base form)
haanepoot
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại nho Nam Phi to
1
Loại nho Nam Phi to
1
Loại nho Nam Phi to