Dịch

HIV positive

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Dương tính với HIVtính từkhông so sánh (not comparable)Infected by HIV.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

I am HIV positivecụm từCho biết người nói là người mang vi-rút gây suy giảm miễn dịch ở người

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI