Nghĩa chính
- Dương tính với HIVtính từkhông so sánh (not comparable)Infected by HIV.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| I am HIV positivecụm từ | cụm từ | Cho biết người nói là người mang vi-rút gây suy giảm miễn dịch ở người |
Xuất hiện ở từ khác
- positivekết hợpdương tính với HIV
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .