Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
HE-double-L
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Địa ngục
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Hell.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
HE-double-hockey-sticks
HE-double-toothpicks
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
infierno
Địa ngục
demonios
Địa ngục, trên trái đất (để nhấn mạnh sau từ để hỏi)
cuernos
Địa ngục, trên trái đất (để nhấn mạnh sau từ để hỏi)
AI
1
Địa ngục
1
Địa ngục
1
Địa ngục