HANS
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của head and neck supportdanh từAcronym of head and neck support.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hans Islanddanh từ riêng | danh từ riêng | Đảo Hans |
| Hans in kelderdanh từ | danh từ | Đứa trẻ chưa chào đời |
| Hans Lollik Islanddanh từ riêng | danh từ riêng | Hòn đảo của Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ |
| Little Hans Lollik Islanddanh từ riêng | danh từ riêng | Hòn đảo của Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ |