Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Guin
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Guin
Dạng gốc
(base form)
Guin
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
O'Guin
danh từ riêng
danh từ riêng
Một họ từ Ailen
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Guin
guin
ea
Đồng guinea
danh từ
B1
Guin
ness
Họ người Ireland
danh từ riêng, danh từ
B2
guin
eas
Số nhiều của guinea
danh từ
C1
Guin
ean
Thuộc Ghi-nê, gốc Ghi-nê
tính từ, danh từ
C1
Xem thêm 8 từ
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ