Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Grymes
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ tiếng Anh, có lẽ bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ Grimr hoặc Grimmr
danh từ riêng
An English surname, probably derived from Old Norse grimr or grimmr
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Gryme
Grime
Gryms
Grim
Grims
Grimes
AI
1
Một họ tiếng Anh
1
Một họ tiếng Anh
1
Một họ tiếng Anh