Dịch

Greco-Roman

tính từ (adjective)
UK/ˌɡɹiːkəʊˈɹəʊmən/US/ˌɡɹɛkoʊˈɹoʊmən/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hy-Latính từOf or pertaining to Greek or Roman culture.
  2. Mô tả đấu vật Hy Lạp-La Mã, một hình thức đấu vật mà võ sĩ chỉ có thể tấn công phía trên thắt lưngtính từDescribing Greco-Roman wrestling, a form of wrestling where fighters may only attack above the waist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Greco-RomanDạng gốc (base form)
  2. more Greco-RomanSo sánh hơn (comparative)
  3. most Greco-RomanSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Greco-Roman wrestlingChưa có nghĩa

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • 1980', , , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Greco-Roman

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI