Dịch

Greco-Latin

tính từ (adjective)
UK/ˌɡɹiːkəʊˈlæt.ɪn/US/ˌɡɹɛkoʊˈlæt.n̩/

Nghĩa chính

  1. Bắt nguồn từ hoặc liên quan đến tiếng Hy Lạp và tiếng Latin cổ đạitính từDerived from or pertaining to the Ancient Greek and Latin languages.

Cụm từ (phrase)

Greco-Latin squaredanh từDạng hình vuông Latinh được hình thành do sự chồng chất của hai hình vuông Latinh không dẫn đến cùng một giá trị tổng hợp xuất hiện trong bất kỳ hình vuông nào của kết quả

Nguồn gốc (etymology)

Greco-Latin

Ví dụ

  • .
  • .
  • , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI