Grapes
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GrapesDạng gốc (base form)
- GrapesesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sour grapesdanh từ | danh từ | Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy chua, nho |
| grapes of wrathdanh từ | danh từ | Biểu tượng của sự báo thù sắp xảy ra, đặc biệt là liên quan đến Sự phán xét cuối cùng |
| the grapes are sour anywaycụm từ | cụm từ | Biểu thị rằng người ta coi thường những gì người ta không thể có được |
| red grapes | Nho đỏ | |
| eat grapes | Ăn nho | |
| grow grapes | Trồng nho | |
| green grapes | Nho xanh | |
| fresh grapes | Nho tươi |
Họ từ (word family)
cùng gốc GrapesVí dụ
- .
- Aesop's " ".
- Aesop’s , “ ”.