Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grapeskin
danh từ
(noun)
/ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
p
ˌ
s
k
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Vỏ của một quả nho
danh từ
The skin of a grape.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grapeskin
Dạng gốc
(base form)
grapeskin
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
grape
+
skin
AI
1
Vỏ của một quả nho
1
Vỏ của một quả nho
1
Vỏ của một quả nho