Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
red grape
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹɛ
d
ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
p
/
Nghĩa chính
1
Nho đỏ
danh từ
Any variety of grape with a reddish, bluish or purplish color.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
red grape
Dạng gốc
(base form)
red grape
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nho đỏ
1
Nho đỏ
1
Nho đỏ