Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grapestalk
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thân của quả nho
danh từ
The stalk of the grape.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grapestalk
Dạng gốc
(base form)
grapestalk
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
grape
+
stalk
AI
1
Thân của quả nho
1
Thân của quả nho
1
Thân của quả nho