Dịch

Grants

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố Grantsdanh từ riêngA city, the county seat of Cibola County, New Mexico, United States.

Cụm từ (phrase)

Grants Passdanh từ riêngThành phố, quận lỵ của Quận Josephine, Oregon, Hoa Kỳ
Grants Beachdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Port Macquarie-Hastings, phía đông bắc New South Wales, Australia
research grantsTrợ cấp nghiên cứu
government grantsTrợ cấp chính phủ

Nguồn gốc (etymology)

AI