Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grantspeak
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng biệt ngữ được sử dụng trong các khoản tài trợ xin tài trợ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A form of jargon used in grants applying for funding.
Nguồn gốc
(etymology)
grant
+
-speak
AI
1
Dạng biệt ngữ được sử dụng trong các khoản tài trợ xin tài trợ
1
Dạng biệt ngữ được sử dụng trong các khoản tài trợ xin tài trợ
1
Dạng biệt ngữ được sử dụng trong các khoản tài trợ xin tài trợ