Dịch

grantspeak

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng biệt ngữ được sử dụng trong các khoản tài trợ xin tài trợdanh từkhông đếm được (uncountable)A form of jargon used in grants applying for funding.

Nguồn gốc (etymology)

AI