Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Gover
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Gover
Dạng gốc
(base form)
Gover
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Gover
gover
nment
Chính quyền
danh từ
A2
gover
nor
Thống đốc
danh từ
B1
gover
nments
Số nhiều của government
danh từ
A2
gover
ning
Cai trị
động từ
B1
Xem thêm 8 từ
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ